ForexVue

Máy tính giá trị Pip

Tính giá trị mỗi pip theo đồng tiền tài khoản của bạn. Thiết yếu cho quản lý rủi ro và hiểu lợi nhuận hoặc thua lỗ tiềm năng trên mỗi biến động giá.

lot
Giá trị Pip
$10.00
mỗi 1 pip
10 Pip
$100.00
lợi nhuận hoặc thua lỗ
50 Pip
$500.00
lợi nhuận hoặc thua lỗ
100 Pip
$1,000.00
lợi nhuận hoặc thua lỗ

Muốn spread thấp hơn? So sánh các broker có spread EUR/USD từ 0.0 pip để tối đa hóa lợi nhuận pip.

So sánh Broker Spread thấp →

Cách sử dụng máy tính giá trị Pip

Máy tính giá trị pip miễn phí giúp bạn xác định giá trị tiền tệ của mỗi biến động pip cho bất kỳ cặp tiền tệ và kích thước giao dịch nào. Chỉ cần chọn cặp tiền tệ, nhập kích thước lot và đồng tiền tài khoản, máy tính sẽ hiển thị ngay giá trị mỗi pip | thông tin thiết yếu để quản lý rủi ro trước mỗi giao dịch.

Máy tính hỗ trợ tất cả các cặp tiền tệ chính, phụ và chéo bao gồm vàng (XAU/USD), và hoạt động với standard lot (100.000 đơn vị), mini lot (10.000 đơn vị) và micro lot (1.000 đơn vị). Trường tỷ giá tự động điền tỷ giá thị trường gần đúng nhưng có thể chỉnh tay để chính xác hơn.

Pip trong Forex là gì?

Một pip (percentage in point hay price interest point) là đơn vị biến động giá chuẩn nhỏ nhất trong giao dịch forex. Đối với hầu hết các cặp tiền tệ, một pip bằng 0.0001 | chữ số thập phân thứ tư. Đối với các cặp Yên Nhật (như USD/JPY hay EUR/JPY), một pip bằng 0.01 | chữ số thập phân thứ hai, vì các cặp Yên được báo giá đến hai chữ số thập phân.

Ví dụ: nếu EUR/USD di chuyển từ 1.0850 lên 1.0851, đó là tăng 1 pip. Nếu USD/JPY di chuyển từ 149.50 lên 149.51, đó cũng là tăng 1 pip. Hầu hết các broker hiện đại báo giá thêm một chữ số nữa (5 chữ số thập phân cho cặp thông thường, 3 cho cặp JPY), trong đó chữ số cuối đại diện cho pipette | một phần mười của pip.

Giá trị Pip được tính như thế nào?

Giá trị pip phụ thuộc vào ba yếu tố: cặp tiền tệ, kích thước giao dịch (kích thước lot) và đồng tiền tài khoản của bạn. Công thức khác nhau tùy thuộc vào việc đồng tiền tài khoản có phải là đồng tiền định giá (quote currency) của cặp hay không.

Khi USD là đồng tiền định giá (ví dụ: EUR/USD, GBP/USD)

Giá trị Pip = Kích thước Pip × Kích thước Lot theo đơn vị
Giá trị Pip = 0.0001 × 100.000 = $10,00 mỗi pip (cho 1 standard lot)

Đây là trường hợp đơn giản nhất. Khi USD là đồng tiền định giá và tài khoản bằng USD, giá trị pip cho một standard lot luôn chính xác là $10. Với mini lot (0.1 lot), là $1. Với micro lot (0.01 lot), là $0,10.

Khi USD là đồng tiền cơ sở (ví dụ: USD/CHF, USD/CAD)

Giá trị Pip = (Kích thước Pip ÷ Tỷ giá) × Kích thước Lot theo đơn vị
Ví dụ: USD/CHF ở mức 0.8820
Giá trị Pip = (0.0001 ÷ 0.8820) × 100.000 = $11,34 mỗi pip

Cặp chéo (ví dụ: EUR/GBP, AUD/NZD)

Giá trị Pip = (Kích thước Pip ÷ Tỷ giá đồng tiền định giá so với đồng tiền tài khoản) × Kích thước Lot
Sau đó quy đổi kết quả về đồng tiền tài khoản theo tỷ giá hiện tại.

Ví dụ | EUR/USD, 0.5 Lot

Bạn đang giao dịch 0.5 standard lot (50.000 đơn vị) EUR/USD. Vì USD là đồng tiền định giá:

Giá trị pip = 0.0001 × 50.000 = $5,00 mỗi pip

Nếu giá di chuyển 30 pip theo hướng có lợi, bạn kiếm được 30 × $5 = $150 lợi nhuận. Nếu giá đi ngược 30 pip, bạn lỗ $150.

Giá trị Pip cho các kích thước Lot phổ biến

Dưới đây là bảng tham khảo nhanh giá trị pip khi giao dịch các cặp định giá bằng USD (EUR/USD, GBP/USD, AUD/USD, NZD/USD) với tài khoản USD:

Standard Lot (1.00) = 100.000 đơn vị | $10,00 mỗi pip
Mini Lot (0.10) = 10.000 đơn vị | $1,00 mỗi pip
Micro Lot (0.01) = 1.000 đơn vị | $0,10 mỗi pip
Nano Lot (0.001) = 100 đơn vị | $0,01 mỗi pip

Mẹo chuyên nghiệp

Luôn tính giá trị pip trước khi vào lệnh, không phải sau. Biết giá trị pip cho phép bạn đặt stop loss và take profit theo giá trị tiền tệ, đảm bảo không bao giờ rủi ro quá số tiền đã định trước. Hầu hết trader chuyên nghiệp chỉ rủi ro 1–2% tài khoản mỗi lệnh.

Tại sao giá trị Pip quan trọng cho quản lý rủi ro

Hiểu giá trị pip là nền tảng cho quản lý rủi ro đúng cách. Nếu không biết mỗi pip trị giá bao nhiêu, bạn không thể xác định chính xác kích thước vị thế hay tính toán lợi nhuận và thua lỗ tiềm năng. Điều này đặc biệt quan trọng khi giao dịch nhiều cặp tiền tệ khác nhau, vì giá trị pip biến đổi đáng kể.

Ví dụ: stop loss 50 pip trên EUR/USD với standard lot nghĩa là rủi ro $500. Nhưng cùng stop loss 50 pip trên USD/JPY có thể đại diện cho số tiền USD khác nhau tùy thuộc vào tỷ giá hiện tại. Máy tính kích thước vị thế của chúng tôi sử dụng giá trị pip để giúp bạn xác định chính xác kích thước lot cần giao dịch dựa trên mức chịu rủi ro.

Giá trị Pip cho vàng (XAU/USD)

Giao dịch vàng sử dụng đơn vị pip khác. Đối với XAU/USD, kích thước pip là 0.01 (một xu mỗi troy ounce), và kích thước hợp đồng tiêu chuẩn thường là 100 troy ounce. Điều này có nghĩa là một pip trên standard lot vàng bằng $1,00. Khi vàng di chuyển từ $2.920,00 lên $2.921,00, đó là biến động 100 pip ($100) trên standard lot.

Tuy nhiên, một số broker định nghĩa pip vàng khác nhau (0.1 hoặc 1.0), vì vậy hãy luôn kiểm tra thông số hợp đồng của broker. Máy tính của chúng tôi tuân theo quy ước tiêu chuẩn.

Frequently Asked Questions

Pip trong giao dịch forex là gì?
Pip (percentage in point) là đơn vị biến động giá chuẩn nhỏ nhất trong một cặp tiền tệ. Đối với hầu hết các cặp, một pip bằng 0.0001 (chữ số thập phân thứ tư). Đối với cặp JPY, một pip bằng 0.01 (chữ số thập phân thứ hai). Pip là đơn vị phổ quát để đo biến động giá và tính toán lợi nhuận hoặc thua lỗ trong giao dịch forex.
Giá trị 1 pip trên standard lot là bao nhiêu?
Đối với các cặp tiền tệ có USD là đồng tiền định giá (như EUR/USD, GBP/USD), 1 pip trên standard lot (100.000 đơn vị) có giá trị chính xác $10,00. Đối với các cặp khác, giá trị pip thay đổi tùy thuộc vào tỷ giá và đồng tiền tài khoản của bạn. Sử dụng máy tính ở trên để tìm giá trị pip chính xác cho bất kỳ cặp nào.
Pip và pipette khác nhau như thế nào?
Pipette là một phần mười của pip. Các broker hiện đại báo giá đến 5 chữ số thập phân (3 cho cặp JPY), trong đó chữ số cuối đại diện cho pipette. Ví dụ: nếu EUR/USD di chuyển từ 1.08501 lên 1.08502, đó là biến động 1 pipette (0.1 pip). Pipette cho phép báo giá chính xác hơn nhưng không phổ biến trong tính toán rủi ro.
Giá trị pip có thay đổi theo kích thước lot không?
Có, giá trị pip tỷ lệ thuận trực tiếp với kích thước lot. Nếu 1 pip = $10 trên standard lot (1.00), thì 1 pip = $1 trên mini lot (0.10), $0,10 trên micro lot (0.01) và $0,01 trên nano lot (0.001). Kích thước lot nhỏ hơn lý tưởng cho người mới hoặc trader có tài khoản nhỏ.
Cách tính giá trị pip cho cặp JPY như thế nào?
Đối với cặp JPY, kích thước pip là 0.01 thay vì 0.0001. Công thức: Giá trị Pip = (0.01 ÷ Tỷ giá) × Kích thước Lot. Ví dụ, USD/JPY ở mức 149.50 với 1 standard lot: (0.01 ÷ 149.50) × 100.000 = $6,69 mỗi pip. Giá trị này biến đổi khi tỷ giá thay đổi.