Đồng tiền đầu tiên trong cặp tiền tệ. Trong EUR/USD, euro (EUR) là base currency.
Base Currency là gì?
Base currency (đồng tiền cơ sở) là đồng tiền đầu tiên trong Cặp tiền tệ (Currency Pair), nằm trước dấu gạch chéo. Trong EUR/USD, EUR là base currency. Trong USD/JPY, USD là base. Tỷ giá hối đoái (Exchange Rate) cho biết cần bao nhiêu Đồng tiền định giá (Quote Currency) để mua 1 đơn vị base currency. Ví dụ: EUR/USD = 1.0850 nghĩa là 1 EUR (base) = 1.0850 USD (quote). USD/VND = 25.000 nghĩa là 1 USD (base) = 25.000 VND (quote). Base currency luôn là "đơn vị gốc" có giá trị 1, quote currency biểu thị giá trị tương đối.
Base Currency trong giao dịch
Khi bạn "Mua (Buy)" cặp tiền, bạn mua base currency và bán quote currency. Khi "Bán (Sell)", bạn bán base và mua quote. Lot luôn tính bằng đơn vị base currency: 1 standard lot EUR/USD = 100.000 euro (base). 1 lot USD/JPY = 100.000 đô la (base). Điều này ảnh hưởng đến Margin (Ký quỹ): margin = contract size x giá / Leverage (Đòn bẩy). Ví dụ: 1 lot EUR/USD tại 1.0850 với leverage 1:200: margin = 100.000 x 1.0850 / 200 = $542.50. Dùng Máy tính Margin để tính chính xác.
Base Currency và giá trị Pip cho trader Việt Nam
Base currency ảnh hưởng đến cách tính giá trị Pip. Khi quote currency là USD (EUR/USD, GBP/USD, AUD/USD): giá trị pip cố định = $10/pip cho standard lot, $1 cho Mini Lot, $0.10 cho Micro Lot. Rất dễ tính toán. Khi USD là base (USD/JPY, USD/CHF): giá trị pip biến động theo tỷ giá quote currency. Ví dụ: 1 pip USD/JPY = 1.000 JPY / tỷ giá USD/JPY cho 1 lot. Trader Việt Nam có tài khoản USD nên ưu tiên cặp có USD là quote (EUR/USD, GBP/USD) để đơn giản hóa quản lý rủi ro. Dùng Máy tính giá trị Pip để tính giá trị pip cho mọi cặp.
Thuật ngữ liên quan
Đồng tiền định giá (Quote Currency)
Đồng tiền thứ hai trong cặp tiền tệ. Trong EUR/USD, USD là quote currency. Hiển thị giá của base currency.
Cặp tiền tệ (Currency Pair)
Giá của một đồng tiền so với đồng tiền khác. Ví dụ EUR/USD cho biết cần bao nhiêu USD để mua 1 EUR.
Tỷ giá hối đoái (Exchange Rate)
Giá của đồng tiền này thể hiện bằng đồng tiền khác. EUR/USD tại 1.0850 nghĩa là 1 euro bằng 1.0850 đô la.
Sẵn sàng giao dịch thật?
XM Group.Lựa chọn của chúng tôi cho người mới. Được quản lý bởi CySEC và ASIC, nạp tối thiểu $5, hỗ trợ micro lot.
75.33% tài khoản CFD bán lẻ bị thua lỗ khi giao dịch với nhà cung cấp này.