ForexVue

Thuật ngữ Giao dịch Forex

Định nghĩa rõ ràng và thực tế cho mọi thuật ngữ forex mà bạn cần biết. Duyệt theo danh mục hoặc tìm kiếm thuật ngữ cụ thể.

195+ thuật ngữ · 11 danh mục · Updated 2026

B

Bán (Sell)

Mở vị thế short trong cặp tiền. Bán base currency và mua quote currency khi kỳ vọng giá giảm.

Bank of Canada (BOC)

Ngân hàng trung ương Canada, xác định overnight rate cho CAD. CAD (Loonie) có tương quan mạnh với giá dầu WTI.

Bank of England (BOE)

NHTW Anh. Xác định Bank Rate. Ảnh hưởng đến GBP.

Bank of Japan (BOJ)

NHTW Nhật. Nổi tiếng với lãi suất cực thấp và yield curve control. Ảnh hưởng đến JPY.

Bear Flag (Cờ giảm)

Mô hình tiếp diễn giảm. Cột cờ: giảm mạnh. Cờ: nghỉ nhẹ dốc lên. Breakdown qua mép dưới cờ là tín hiệu bán.

Bearish Engulfing

Mô hình 2 nến: nến giảm (đỏ) lớn bao trùm nến tăng (xanh) trước đó. Đảo chiều giảm.

Bid-Ask Spread

Chênh lệch giữa giá bid và ask. Đồng nghĩa với spread trong thị trường Forex.

Biến động (Volatility)

Mức độ thay đổi giá trong khoảng thời gian. Biến động cao = giá thay đổi nhanh và mạnh.

Bollinger Bands

Chỉ báo dùng SMA với dải trên/dưới cách 2 độ lệch chuẩn. Đo biến động và xác định overbought/oversold.

Breakdown (Phá vỡ xuống)

Giá xuyên thủng mức hỗ trợ xuống dưới. Ngược lại breakout. Cho thấy bên bán mạnh.

Breakout (Phá vỡ lên)

Giá vượt qua mức kháng cự hoặc mô hình biểu đồ quan trọng. Thường kèm volume tăng.

Broadening Formation

Mô hình kháng cự và hỗ trợ mở rộng. Ngược lại tam giác. Biến động tăng dần.

Bull Flag (Cờ tăng)

Mô hình tiếp diễn tăng: nghỉ ngắn sau khi tăng mạnh (cột cờ) trước khi tăng tiếp.

Bullish Belt Hold

Nến tăng thân dài mở cửa ở đáy (bóng dưới rất ngắn hoặc không có). Tín hiệu đảo chiều tăng mạnh sau downtrend.

Bullish Engulfing

Mô hình 2 nến: nến tăng (xanh) lớn bao trùm hoàn toàn nến giảm (đỏ) trước đó. Đảo chiều tăng.

C

Camarilla Pivot Points

Dạng pivot points có 8 mức (S1-S4, R1-R4). Tập trung giao dịch trong phạm vi hẹp hơn standard pivot.

Cặp chính (Major Pair)

Cặp tiền có USD và một trong các đồng tiền được giao dịch nhiều nhất. 7 cặp chính: EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY, USD/CHF, AUD/USD, USD/CAD, NZD/USD.

Cặp ngoại lai (Exotic Pair)

Cặp tiền kết hợp đồng tiền chính với đồng tiền nước đang phát triển. Ví dụ: USD/VND, USD/TRY, EUR/ZAR.

Cặp phụ (Minor Pair)

Cặp tiền không có USD nhưng gồm các đồng tiền chính khác. Ví dụ: EUR/GBP, EUR/JPY, GBP/JPY. Còn gọi là cross pair.

Cặp tiền tệ (Currency Pair)

Giá của một đồng tiền so với đồng tiền khác. Ví dụ EUR/USD cho biết cần bao nhiêu USD để mua 1 EUR.

Chaikin Oscillator

Oscillator volume đo momentum của đường A/D. Dương = áp lực mua, âm = áp lực bán.

Commodity Channel Index (CCI)

Oscillator đo giá hiện tại so với giá trung bình. Trên +100 overbought, dưới -100 oversold.

Consolidation (Tích lũy)

Giá dao động trong biên hẹp sau di chuyển mạnh. Tích lũy trước khi di chuyển tiếp.

Convergence (Hội tụ)

Khi chỉ báo kỹ thuật di chuyển cùng hướng với giá. Xác nhận xu hướng hiện tại vẫn mạnh và có khả năng tiếp tục.

Cost of Carry

Chi phí giữ vị thế qua đêm, gồm swap, commission và chi phí cơ hội.

Cross Pair (Cặp chéo)

Cặp tiền không có USD. Giao dịch trực tiếp không cần chuyển đổi qua USD. Đồng nghĩa với cặp phụ.

Cup and Handle (Tách và tay cầm)

Mô hình tiếp diễn tăng hình chữ U (tách) + pullback nhẹ (tay cầm). Breakout qua đỉnh tay cầm là tín hiệu mua.

D

Daily Cut-off

Thời điểm kết thúc ngày giao dịch trong Forex. Thường là 17:00 New York (04:00 giờ Việt Nam).

Dark Cloud Cover

Mô hình 2 nến đảo chiều giảm. Nến giảm mở trên đỉnh nến tăng trước, đóng dưới 50% thân nến tăng. Ngược Piercing Pattern.

Detrended Price Oscillator (DPO)

Oscillator loại bỏ xu hướng khỏi giá để xác định chu kỳ (cycles) giá.

Diamond (Kim cương)

Mô hình đảo chiều hiếm. Kết hợp broadening + symmetrical triangle tạo hình kim cương.

Divergence (Phân kỳ)

Khi chỉ báo di chuyển không đồng nhất với giá. Ví dụ giá tạo đỉnh mới nhưng RSI không. Tín hiệu đảo chiều.

Diversification (Đa dạng hóa)

Phân tán giao dịch sang nhiều tài sản không tương quan để giảm rủi ro tổng thể.

Doji

Nến có giá mở và đóng bằng hoặc gần bằng nhau. Thể hiện sự do dự, có thể là tín hiệu đảo chiều.

Donchian Channel

Hiển thị giá cao nhất và thấp nhất trong n kỳ. Dùng trong Turtle Trading System nổi tiếng.

Double Bottom

Mô hình đảo chiều tăng hình chữ W. Giá test vùng hỗ trợ 2 lần không xuyên thủng, xác nhận nhu cầu mua mạnh.

Double Top

Mô hình đảo chiều giảm hình chữ M. Giá test kháng cự hai lần rồi không vượt qua.

Dow Theory (Lý thuyết Dow)

Lý thuyết nền tảng của technical analysis. Xác định nguyên tắc xu hướng thị trường. Tạo bởi Charles Dow.

Dragonfly Doji

Doji có bóng dưới dài, không có bóng trên. Giá mở = đóng = cao nhất. Đảo chiều tăng ở đáy.

Drawdown (Sụt giảm)

Mức giảm của tài khoản từ đỉnh trước đó. Tính bằng phần trăm hoặc số tiền.

F

Fakeout (Phá giả)

Giá vượt hỗ trợ/kháng cự tạm thời rồi quay lại. Bẫy trader theo breakout. Còn gọi false breakout.

Falling Three Methods

Mô hình tiếp diễn giảm 5 nến: nến giảm dài + 3 nến tăng nhỏ + nến giảm dài. Xác nhận xu hướng giảm.

Federal Reserve (Fed)

NHTW Mỹ. Xác định chính sách qua FOMC. Ảnh hưởng lớn nhất thị trường Forex vì USD là tiền tệ dự trữ.

Fibonacci Arcs

Công cụ vẽ đường cung bán nguyệt tại các tỷ lệ Fibonacci, kết hợp cả chiều giá và thời gian. Ít phổ biến hơn Retracement.

Fibonacci Channel

Công cụ kênh giá bổ sung đường song song tại các tỷ lệ Fibonacci. Xác định mục tiêu giá khi breakout khỏi kênh.

Fibonacci Ellipse

Hình elip dùng tỷ lệ golden ratio. Phân tích giá và thời gian nâng cao.

Fibonacci Extension

Công cụ dùng tỷ lệ Fibonacci xác định mục tiêu giá sau breakout. Mức chính: 127.2%, 161.8%, 261.8%.

Fibonacci Fan

Đường chéo vẽ từ đỉnh/đáy dùng tỷ lệ Fibonacci. Hỗ trợ/kháng cự động.

Fibonacci Pivot Points

Dạng pivot points dùng tỷ lệ Fibonacci (38.2%, 61.8%, 100%) tính hỗ trợ/kháng cự.

Fibonacci Retracement

Công cụ dùng tỷ lệ Fibonacci (23.6%, 38.2%, 50%, 61.8%, 78.6%) xác định mức nghỉ có thể.

Fibonacci Spiral

Đường xoắn ốc mở rộng theo tỷ lệ golden ratio. Phân tích kỹ thuật nâng cao.

Fibonacci Time Projection

Công cụ dùng tỷ lệ Fibonacci dự đoán thời gian một swing giá sẽ kết thúc. Bổ sung cho phân tích giá truyền thống.

Fibonacci Time Zones

Đường dọc đặt theo chuỗi Fibonacci (1, 2, 3, 5, 8, 13, 21...) dự đoán điểm đổi xu hướng theo thời gian.

Fill or Kill (FOK)

Lệnh phải được khớp toàn bộ ngay lập tức hoặc hủy hoàn toàn. Không chấp nhận khớp một phần.

Floating P/L (Lãi/lỗ thả nổi)

Lãi hoặc lỗ chưa thực hiện từ vị thế đang mở. Trở thành realized P/L khi đóng vị thế.

Force Index

Oscillator do Alexander Elder phát triển, kết hợp hướng giá, biên độ biến động và khối lượng để đo sức mạnh mua/bán.

Forex

Thị trường ngoại hối, thị trường tài chính lớn nhất thế giới với khối lượng giao dịch hơn $7.5 nghìn tỷ mỗi ngày.

Free Margin (Margin khả dụng)

Số tiền trong tài khoản chưa bị sử dụng làm margin. Có thể dùng để mở vị thế mới hoặc chịu lỗ thả nổi.

M

MACD (Moving Average Convergence Divergence)

Chỉ báo xu hướng/momentum dùng 2 EMA. MACD line = EMA 12 - EMA 26. Signal line = EMA 9 của MACD.

Margin (Ký quỹ)

Số tiền cần đặt làm tài sản đảm bảo để mở và duy trì vị thế có leverage. Margin không phải phí, mà là tiền ký quỹ.

Margin Call

Cảnh báo từ broker khi margin level giảm dưới mức quy định. Yêu cầu nạp thêm tiền hoặc đóng bớt vị thế.

Margin Level (Mức Margin)

Tỷ lệ giữa equity và used margin tính bằng phần trăm. Dưới 100% có nguy cơ stop out.

Marubozu

Nến có thân dài đầy đủ, không có bóng trên hoặc dưới. Thể hiện kiểm soát hoàn toàn của mua hoặc bán.

Maximum Drawdown (MDD)

Mức sụt giảm lớn nhất từ đỉnh đến đáy trong khoảng thời gian xác định. Đo rủi ro tối đa.

Micro Lot

Khối lượng giao dịch 1,000 đơn vị tiền tệ cơ sở, bằng một phần trăm standard lot. 1 pip bằng khoảng $0.10.

Mini Lot

Khối lượng giao dịch 10,000 đơn vị tiền tệ cơ sở, bằng một phần mười standard lot. 1 pip bằng khoảng $1 với EUR/USD.

Mô hình biểu đồ (Chart Pattern)

Hình dạng hình học xuất hiện trên biểu đồ giá. Dùng dự đoán hướng giá tương lai.

Momentum Indicator

Chỉ báo đo tốc độ thay đổi giá. Giúp xác định xu hướng đang mạnh lên hay yếu đi.

Money Flow Index (MFI)

Oscillator kết hợp volume và giá đo áp lực mua/bán. 0-100, "RSI có volume". Trên 80 overbought, dưới 20 oversold.

Money Management (Quản lý vốn)

Bộ quy tắc quản lý vốn: position sizing, đặt stop loss, giới hạn rủi ro mỗi lệnh.

Morning Star (Sao mai)

Mô hình 3 nến đảo chiều tăng: nến giảm dài + nến nhỏ (gap xuống) + nến tăng dài.

Mua (Buy)

Mở vị thế long trong cặp tiền. Mua base currency và bán quote currency khi kỳ vọng giá tăng.

Multiple Time Frame Analysis

Phân tích nhiều khung thời gian đồng thời. Time frame lớn xác định hướng, nhỏ tìm điểm vào.

P

Parabolic SAR

Chỉ báo hiển thị điểm đảo chiều xu hướng. SAR = Stop and Reverse. Các chấm trên/dưới giá.

Pennant (Cờ đuôi nheo)

Mô hình tiếp diễn: tam giác nhỏ sau di chuyển mạnh. Giống flag nhưng hình tam giác.

Phân tích cơ bản (Fundamental Analysis)

Phân tích thị trường bằng dữ liệu kinh tế, chính sách ngân hàng trung ương, yếu tố vĩ mô.

Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis)

Phân tích thị trường bằng biểu đồ giá, mô hình và chỉ báo. Không xem yếu tố kinh tế.

Piercing Pattern

Mô hình 2 nến đảo chiều tăng: nến giảm dài + nến tăng mở dưới đáy nến trước, đóng trên giữa nến trước.

Pin Bar

Nến có bóng dài một bên (ít nhất 2/3 nến) và thân nhỏ. Bao gồm hammer, shooting star. Tín hiệu price action phổ biến nhất.

Pip

Đơn vị biến động giá nhỏ nhất trong cặp tiền tệ. Với hầu hết các cặp, 1 pip bằng 0.0001. Với cặp JPY, 1 pip bằng 0.01.

Pipette

Một phần mười của pip. Hiển thị ở chữ số thập phân thứ năm cho hầu hết các cặp (0.00001) hoặc thứ ba cho cặp JPY (0.001).

Pivot Points

Mức giá kỹ thuật tính từ giá cao, thấp, đóng cửa ngày trước. Xác định hỗ trợ/kháng cự.

Point (Điểm)

Đơn vị biến động giá. Trong Forex, point thường đồng nghĩa với pipette hoặc pip tùy ngữ cảnh.

Position Sizing (Xác định khối lượng)

Quá trình xác định số lot giao dịch mỗi lệnh, dựa trên tài khoản, mức rủi ro và khoảng cách stop loss.

R

Range (Biên dao động)

Giá dao động giữa hỗ trợ và kháng cự rõ ràng, không có xu hướng. Thị trường ở range ~70% thời gian.

Rate of Change (ROC)

Chỉ báo momentum đo phần trăm thay đổi giá so với n kỳ trước. ROC dương = giá tăng, âm = giá giảm.

Realized P/L (Lãi/lỗ thực hiện)

Lãi hoặc lỗ đã xác nhận từ vị thế đã đóng. Cộng hoặc trừ vào số dư tài khoản ngay lập tức.

Rectangle (Hình chữ nhật)

Giá dao động giữa hỗ trợ và kháng cự ngang. Có thể phá cả hai hướng.

Requote (Báo giá lại)

Khi broker không thể khớp lệnh ở giá yêu cầu, đề xuất giá mới cho trader chấp nhận hoặc từ chối.

Reserve Bank of Australia (RBA)

Ngân hàng trung ương Úc, xác định cash rate cho AUD. AUD là commodity currency liên quan quặng sắt và Trung Quốc.

Risk Appetite

Mức sẵn sàng chấp nhận rủi ro của thị trường. Risk appetite cao = mua tài sản rủi ro, thấp = mua safe-haven.

Risk-Off

Tâm lý thị trường né tránh rủi ro, chuyển tiền sang safe-haven như USD, JPY, CHF, vàng.

Risk-On

Tâm lý thị trường sẵn sàng chấp nhận rủi ro, mua tài sản có lợi suất cao như cổ phiếu, AUD, NZD.

Risk-Reward Ratio (Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận)

Tỷ lệ giữa số tiền rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng. 1:2 nghĩa là rủi ro $1 để nhắm lãi $2.

Rollover

Quá trình gia hạn ngày giao nhận vị thế Forex qua đêm. Gây ra việc tính hoặc trả lãi suất (swap).

Rounding Bottom (Đáy tròn)

Mô hình đảo chiều tăng dài hạn hình chữ U. Giá giảm từ từ rồi hồi phục từ từ.

RSI (Relative Strength Index)

Chỉ báo momentum đo tốc độ và biên độ thay đổi giá. Giá trị 0-100, trên 70 = overbought, dưới 30 = oversold.

S

Settlement (Thanh toán)

Quá trình giao nhận tiền tệ thực tế sau giao dịch. Forex spot là T+2 (hai ngày làm việc).

Shooting Star (Sao băng)

Nến đảo chiều giảm có thân nhỏ ở dưới, bóng trên dài. Xuất hiện ở đỉnh xu hướng tăng.

Short (Bán)

Vị thế bán cặp tiền khi kỳ vọng giá giảm. Short EUR/USD nghĩa là bán euro và mua đô la.

Simple Moving Average (SMA)

Trung bình cộng đơn giản của giá trong n kỳ. Mọi kỳ có trọng số bằng nhau.

Slippage (Trượt giá)

Chênh lệch giữa giá kỳ vọng và giá thực tế khi lệnh được khớp. Do biến động hoặc thanh khoản thấp.

Số dư tài khoản (Account Balance)

Số tiền trong tài khoản sau khi tính lãi/lỗ từ vị thế đã đóng. Không bao gồm floating P/L.

Spinning Top

Mô hình nến có thân nhỏ và bóng trên/dưới dài gần bằng nhau. Thể hiện sự do dự, cảnh báo xu hướng có thể yếu đi.

Spread

Chênh lệch giữa giá mua (ask) và giá bán (bid) của cặp tiền tệ. Spread là chi phí chính khi giao dịch.

Stochastic Oscillator

Chỉ báo momentum so sánh giá đóng cửa với phạm vi giá cao-thấp. 0-100, trên 80 overbought, dưới 20 oversold.

Stop Loss (Cắt lỗ)

Lệnh tự động đóng vị thế khi giá đi ngược đến mức chỉ định, giới hạn thua lỗ tối đa.

Stop Out Level

Mức margin level mà broker bắt đầu tự động đóng vị thế để bảo vệ tài khoản. Thường ở 20-50%.

Stop-Limit Order

Kết hợp stop order và limit order. Khi giá đạt mức stop, tạo limit order thay vì market order.

Swap (Phí qua đêm)

Lãi suất bị tính hoặc trả cho việc giữ vị thế qua đêm. Phản ánh chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền.

T

Take Profit (Chốt lời)

Lệnh tự động đóng vị thế khi giá đạt mục tiêu lợi nhuận. Giúp khóa lãi mà không cần theo dõi.

Tam giác đối xứng (Symmetrical Triangle)

Kháng cự dốc xuống và hỗ trợ dốc lên hội tụ. Có thể phá cả hai hướng.

Tam giác giảm (Descending Triangle)

Mô hình có hỗ trợ ngang và kháng cự dốc xuống. Thường phá xuống.

Tam giác tăng (Ascending Triangle)

Mô hình có kháng cự ngang và hỗ trợ dốc lên. Thường phá lên.

Three Black Crows

Mô hình 3 nến giảm liên tiếp, mỗi nến đóng cửa thấp hơn nến trước. Tín hiệu đảo chiều giảm mạnh tại đỉnh uptrend.

Three White Soldiers

Mô hình 3 nến tăng liên tiếp, mỗi nến đóng cửa cao hơn nến trước. Tín hiệu đảo chiều tăng mạnh tại đáy downtrend.

Tick

Biến động giá nhỏ nhất có thể. Trong Forex 5 chữ số, tick bằng pipette (0.00001).

Trailing Stop

Lệnh stop loss tự động di chuyển theo giá khi giao dịch có lãi. Bảo vệ lợi nhuận trong khi cho vị thế chạy tiếp.

Triple Bottom

Mô hình đảo chiều tăng mạnh. Giá test vùng hỗ trợ 3 lần không xuyên thủng, xác nhận nhu cầu mua lớn.

Triple Top

Mô hình đảo chiều giảm mạnh. Giá test vùng kháng cự 3 lần nhưng không vượt qua, xác nhận áp lực bán lớn.

Tương quan (Correlation)

Đo mức độ hai cặp tiền di chuyển cùng hoặc ngược chiều. Giá trị -1 đến +1.

Tweezer Bottom

Mô hình 2 nến có giá thấp nhất bằng nhau tại đáy downtrend. Xác nhận vùng support mạnh, tín hiệu đảo chiều tăng.

Tweezer Top

Mô hình 2 nến có giá cao nhất bằng nhau tại đỉnh uptrend. Xác nhận vùng resistance mạnh, tín hiệu đảo chiều giảm.

Tỷ giá hối đoái (Exchange Rate)

Giá của đồng tiền này thể hiện bằng đồng tiền khác. EUR/USD tại 1.0850 nghĩa là 1 euro bằng 1.0850 đô la.

Tại sao thuật ngữ Forex quan trọng

Giao dịch forex có ngôn ngữ riêng của nó. Hiểu sự khác biệt giữa PipPipette, hoặc nắm rõ mối quan hệ giữa Margin (Ký quỹ)Leverage (Đòn bẩy), ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quản lý rủi ro và đặt lệnh chính xác của bạn. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) và Ngân hàng Nhà nước (SBV) yêu cầu minh bạch thông tin từ các tổ chức tài chính, nhưng trader cần tự hiểu các thuật ngữ để ra quyết định sáng suốt.

Bộ thuật ngữ này bao gồm mọi từ vựng bạn sẽ gặp với tư cách trader forex cá nhân, từ khái niệm cơ bản như Cặp tiền tệ (Currency Pair)Spread đến chủ đề nâng cao như tỷ lệ Swap (Phí qua đêm)Slippage (Trượt giá). Mỗi định nghĩa bao gồm ví dụ thực tế với cặp tiền tệ và số liệu cụ thể.

Cách sử dụng bộ thuật ngữ này

Bạn có thể duyệt thuật ngữ theo danh mục bằng các bộ lọc phía trên, hoặc gõ trực tiếp vào thanh tìm kiếm để tìm thuật ngữ cụ thể. Mỗi định nghĩa có tóm tắt ngắn trên trang danh sách, cùng với trang chi tiết gồm ví dụ, cách tính và liên kết đến các thuật ngữ liên quan. Khi phù hợp, chúng tôi liên kết trực tiếp đến Máy tính giá trị Pip, Máy tính khối lượng vị thế, Máy tính MarginMáy tính Lợi nhuận/Lỗ để bạn áp dụng ngay những gì đã học.

Nếu bạn mới bắt đầu với forex, hãy bắt đầu với danh mục Cơ bản giao dịch. Danh mục này bao gồm các thuật ngữ nền tảng như Lot, Leverage (Đòn bẩy), Long (Mua)Short (Bán) làm cơ sở cho mọi thứ. Tiếp theo, chuyển sang Loại lệnh để hiểu cách đặt lệnh, rồi khám phá Cơ chế giao dịch để nắm chi tiết về cách lệnh được thực hiện.

Thuật ngữ Forex thiết yếu mọi trader cần biết

Những khái niệm quan trọng nhất trong forex bao gồm pip (biến động giá nhỏ nhất), lot (đơn vị tiêu chuẩn của khối lượng giao dịch), leverage (cách broker cho phép bạn kiểm soát vị thế lớn với số tiền ký quỹ nhỏ) và margin (số tiền ký quỹ cần thiết). Hiểu 4 thuật ngữ này và mối quan hệ giữa chúng là nền tảng của giao dịch forex. Tại Việt Nam, trader thường gửi tiền bằng VND qua chuyển khoản ngân hàng nội địa và giao dịch với broker quốc tế có giấy phép FCA, CySEC hoặc ASIC. Hướng Dẫn Người Mới của chúng tôi giải thích các khái niệm này từng bước nếu bạn muốn học theo lộ trình có cấu trúc.

Ngoài những kiến thức cơ bản, các loại lệnh như Stop Loss (Cắt lỗ)Take Profit (Chốt lời) rất cần thiết cho quản lý rủi ro, trong khi các thuật ngữ như rollover và Swap (Phí qua đêm) liên quan đến bất kỳ ai giữ vị thế qua đêm. Lưu trang này và quay lại mỗi khi bạn gặp thuật ngữ chưa quen.

Câu hỏi thường gặp

Pip trong giao dịch forex là gì?
Pip là đơn vị biến động giá nhỏ nhất trong cặp tiền tệ. Với hầu hết các cặp như EUR/USD, một pip bằng 0.0001 (chữ số thập phân thứ tư). Với cặp JPY như USD/JPY, một pip bằng 0.01. Giá trị pip thay đổi tùy theo cặp tiền và khối lượng giao dịch.
Leverage trong forex là gì?
Leverage cho phép bạn kiểm soát vị thế lớn hơn với số tiền ký quỹ nhỏ hơn. Ví dụ, leverage 1:500 cho phép bạn kiểm soát 500,000 USD với chỉ 1,000 USD tiền ký quỹ. Leverage khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ tiềm năng.
Spread trong forex là gì?
Spread là chênh lệch giữa giá mua (ask) và giá bán (bid) của cặp tiền tệ. Đây là chi phí chính mà broker tính cho bạn khi thực hiện giao dịch. EUR/USD thường có spread thấp nhất, khoảng 0.1 đến 1.5 pip.
Long và Short trong forex nghĩa là gì?
Long nghĩa là mua cặp tiền tệ vì bạn dự đoán giá sẽ tăng. Short nghĩa là bán cặp tiền tệ vì bạn dự đoán giá sẽ giảm. Trong forex, bạn có thể kiếm lời từ cả thị trường tăng và giảm.
Kích thước lot trong forex là gì?
Standard lot là 100,000 đơn vị tiền tệ cơ sở. Mini lot là 10,000 đơn vị, micro lot là 1,000 đơn vị và nano lot là 100 đơn vị. Kích thước lot quyết định giá trị pip và mức độ rủi ro của vị thế.
Margin trong giao dịch forex là gì?
Margin là số tiền ký quỹ cần thiết để mở và duy trì vị thế có leverage. Đây không phải là phí. Với leverage 1:100, yêu cầu margin là 1% giá trị vị thế. Vị thế 100,000 USD cần 1,000 USD tiền margin.
Stop-loss là gì?
Stop-loss là lệnh tự động đóng vị thế khi giá chạm mức đã đặt để giới hạn lỗ. Ví dụ, nếu mua EUR/USD tại 1.0850, bạn có thể đặt stop-loss tại 1.0820 để giới hạn lỗ ở 30 pip mỗi lot.
Slippage trong forex là gì?
Slippage xảy ra khi lệnh được khớp ở giá khác với giá yêu cầu, thường trong lúc biến động cao hoặc thanh khoản thấp. Slippage có thể tích cực (giá tốt hơn) hoặc tiêu cực (giá xấu hơn). Thường xảy ra với lệnh thị trường và lệnh stop.
Swap hoặc Rollover là gì?
Swap (hoặc rollover) là lãi suất được tính hoặc trả cho việc giữ vị thế qua đêm. Nó phản ánh chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền trong cặp. Vị thế giữ qua thời điểm cắt ngày (thường là 5 giờ chiều New York) sẽ chịu swap.
Sự khác biệt giữa cặp chính, cặp phụ và cặp ngoại lai là gì?
Cặp chính bao gồm đồng đô la Mỹ và được giao dịch nhiều nhất (EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY). Cặp phụ (cross) kết hợp các đồng tiền chính không có USD (EUR/GBP, AUD/NZD). Cặp ngoại lai kết hợp đồng tiền chính với đồng tiền của nền kinh tế đang phát triển (USD/VND, EUR/ZAR).