Từ đồng nghĩa với leverage. Tỷ lệ vốn vay so với vốn tự có. Dùng phổ biến ở Anh và Úc.
Gearing là gì?
Gearing là từ đồng nghĩa với Leverage (Đòn bẩy) (đòn bẩy), phổ biến trong tiếng Anh ở Anh và Úc. Gearing 10:1 = mỗi $1 vốn kiểm soát $10 trên thị trường. Trong Forex, gearing và leverage dùng thay thế cho nhau. Broker Anh (quản lý bởi FCA) và Úc (quản lý bởi ASIC) thường dùng "gearing" trong tài liệu chính thức.
Effective Gearing vs Maximum Gearing
Điểm quan trọng: maximum gearing (leverage tài khoản) là mức tối đa broker cho phép (ví dụ 1:200 hoặc 1:500). Effective gearing là mức bạn THỰC SỰ đang dùng = tổng giá trị vị thế / Equity (Vốn chủ sở hữu). Ví dụ: tài khoản $500, mở 0.1 Lot EUR/USD (giá trị $10.000), effective gearing = 10.000/500 = 20:1. Dù maximum leverage là 1:200, bạn chỉ dùng 20:1. Maximum leverage cao không nguy hiểm nếu effective gearing thấp. Trader giỏi giữ effective gearing dưới 10:1 bất kể maximum leverage tài khoản.
Gearing cho trader Việt Nam
Kiểm tra effective gearing trước mỗi lệnh: nếu tổng giá trị vị thế > 10 lần equity, bạn đang dùng gearing quá cao, rủi ro Margin Call tăng. Với tài khoản $500, effective gearing 10:1 = tổng vị thế $5.000, tức 0.05 lot EUR/USD. Điều này an toàn hơn nhiều so với mở 0.5 lot (effective gearing 100:1). Dùng Máy tính Margin để tính. Xem Forex có lời?.
Thuật ngữ liên quan
Leverage (Đòn bẩy)
Công cụ cho phép bạn kiểm soát vị thế lớn hơn với số vốn nhỏ hơn. Leverage 1:100 nghĩa là kiểm soát $100,000 với $1,000.
Margin (Ký quỹ)
Số tiền cần đặt làm tài sản đảm bảo để mở và duy trì vị thế có leverage. Margin không phải phí, mà là tiền ký quỹ.
Exposure (Mức rủi ro)
Tổng giá trị tất cả vị thế đang mở. Exposure càng cao, càng rủi ro trước biến động giá.
Margin Call
Cảnh báo từ broker khi margin level giảm dưới mức quy định. Yêu cầu nạp thêm tiền hoặc đóng bớt vị thế.
Sẵn sàng giao dịch thật?
XM Group.Lựa chọn của chúng tôi cho người mới. Được quản lý bởi CySEC và ASIC, nạp tối thiểu $5, hỗ trợ micro lot.
75.33% tài khoản CFD bán lẻ bị thua lỗ khi giao dịch với nhà cung cấp này.